23/06/2026
BÍ MẬT NIÊU ĐẤT ĐỰNG NƯỚC NHÂN MỲ QUẢNG
Sinh ra là một người con xứ Quảng, đi qua những năm tháng quân ngũ rồi trở về với trong lòng một nỗi nhớ quê cứ âm ỉ hoài không dứt. Có những điều hồi còn trẻ mình tưởng là bình thường, như mùi đất sau mưa, cái nắng hanh hao trên mái nhà, tiếng người trong xóm gọi nhau bên bếp lửa, hay dáng người thợ gốm ngồi lặng lẽ bên bàn xoay. Nhưng càng đi xa, càng sống giữa phố thị đông đúc, tôi càng hiểu rằng những điều tưởng như bình thường ấy lại chính là hồn vía của quê mình. Và nếu mình không giữ, không nhắc, không làm một điều chi đó, có khi một ngày quay đầu nhìn lại, những thứ ấy đã lặng lẽ mất đi tự bao giờ.
Tôi nhớ lần về Thanh Hà, ngồi với mấy cô chú làm gốm trong làng, nghe tiếng bàn tay miết lên đất, nghe tiếng lò nung thở phập phồng trong chiều muộn, lòng tôi nặng trĩu. Làng gốm Thanh Hà đã có mấy trăm năm tuổi, người xứ Quảng ai nhắc tới cũng thương, cũng tự hào. Nhưng thương thôi thì chưa đủ. Cái nghề ni bữa nay khó lắm. Công nghệ phát triển, đồ công nghiệp nhiều vô kể, cái chi cũng nhanh, cũng rẻ, cũng đều tăm tắp. Người ta quen dần với bát sứ sản xuất hàng loạt, quen với đồ nhựa, đồ inox, quen với sự tiện lợi đến mức ít ai còn để ý một chiếc niêu đất được làm ra phải qua bao nhiêu công đoạn, bao nhiêu mồ hôi, bao nhiêu năm tháng học nghề.
Mấy người thợ già ngồi kể với tôi, giọng chậm rãi mà nghe đau trong ruột. Họ nói lớp trẻ bây giờ ít đứa còn mặn mà với nghề. Làm gốm cực, thu nhập không ổn định, lại phải kiên nhẫn, phải yêu đất, yêu lửa, yêu cái sự không hoàn hảo của thủ công. Trong khi ngoài kia có bao nhiêu nghề mới, bao nhiêu cơ hội mới, ai cũng muốn đi nhanh hơn, kiếm tiền nhanh hơn, sống tiện hơn. Những chiếc lò từng đỏ lửa quanh năm giờ có khi nguội lạnh. Những bàn tay biết nhìn đất mà hiểu đất ngày một ít đi. Sản phẩm gốm truyền thống cũng không còn được dùng nhiều như trước. Người ta mua một chiếc bát, một cái nồi, một món đồ dùng, thường chỉ hỏi bền không, rẻ không, tiện không, chớ ít ai hỏi phía sau đó là một làng nghề, một đời người, một ký ức.
Ngồi nghe họ nói, tôi cứ thấy trong lòng mình có cái chi đó nhói lên. Tôi nghĩ, nếu một ngày không còn ai làm gốm Thanh Hà nữa, mình mất đâu chỉ là mấy cái niêu, mấy cái chum, mấy món đồ đất nung. Mình mất cả tiếng lửa trong làng. Mất cái dáng ngồi trầm mặc của người thợ. Mất mùi đất quê nung lên trong khói. Mất một phần ký ức của xứ Quảng, thứ ký ức mộc mạc mà bền bỉ, không ồn ào nhưng thấm rất sâu vào lòng người.
Bởi vậy, khi mở Mì Quảng Niêu ở giữa lòng Hà Nội, tôi đã tự hỏi mình rất nhiều: Mì Quảng quê mình, nếu chỉ đặt trong một chiếc bát công nghiệp bình thường, liệu có chở hết được cái tình của người miền Trung không? Mì Quảng đâu chỉ là món ăn. Nó là nắng, là gió, là cái mặn mòi của đất, là sự chân chất của người Quảng. Trong tô mì đó có ký ức của má, có mâm cơm ngày giỗ, có tiếng nói quê nghe rặt ròng thương nhớ. Tôi muốn người khách khi ăn mì không chỉ thấy ngon, mà còn cảm được một chút quê, một chút đất, một chút tình người trong đó.
Rứa là tôi chọn niêu đất Thanh Hà.
Nhiều người hỏi tôi, sao không dùng bát cho tiện, cho nhẹ, cho dễ rửa, dễ xếp. Tôi chỉ cười. Tiện thì có nhiều cách tiện, nhưng có những thứ nếu mình cứ chọn tiện mãi, thì rồi cái hồn sẽ mất. Chiếc niêu đất giữ nhiệt rất tốt, giúp nước mì nóng lâu, sợi mì mềm dai, nước cốt sánh quyện, ăn từ miếng đầu tiên tới giọt cuối cùng vẫn còn ấm. Nhưng với tôi, giá trị lớn hơn của chiếc niêu không nằm ở công năng. Nó nằm ở câu chuyện phía sau. Mỗi chiếc niêu là bàn tay của một người thợ. Là đất Thanh Hà được nhào nặn, phơi hong, đưa vào lửa, rồi đi một chặng đường dài từ Hội An ra tới Thủ đô. Nó không giống nhau tuyệt đối như đồ công nghiệp. Có chiếc dày hơn một chút, có chiếc màu đất đậm hơn một chút, có chiếc mang vệt lửa riêng. Nhưng chính cái không giống nhau đó mới làm nó có hồn.
Mỗi lần mở nắp niêu mì cho khách, tôi có cảm giác như mình đang mở ra một phần ký ức. Hơi nóng bốc lên, mùi nước cốt mì Quảng quyện với mùi đất nung, tự nhiên thấy lòng mình mềm lại. Tôi muốn người ăn hiểu rằng trước mặt họ không chỉ là một phần mì. Đó là câu chuyện của người Quảng xa quê. Là nỗi lòng của một người lính phục viên muốn làm một điều gì đó cho quê hương. Là lời nhắc về một làng nghề đang cần được nhớ tới, cần được sử dụng, cần được tiếp sức để còn đỏ lửa.
Tôi không dám nói mình đang cứu một làng nghề. Một mình tôi làm răng nói được chuyện lớn lao như rứa. Tôi chỉ nghĩ giản dị thôi: nếu mỗi ngày có thêm vài chục, vài trăm người ăn mì trong chiếc niêu đất Thanh Hà, nếu họ tò mò hỏi chiếc niêu này ở đâu ra, nếu họ biết thêm rằng có một làng gốm hơn 500 năm tuổi ở Quảng Nam vẫn đang âm thầm giữ nghề, thì coi như mình đã góp được một chút lửa. Nhỏ thôi, nhưng lửa nhỏ nếu có người giữ, có khi cũng làm ấm được cả một góc làng.
Tôi mong mỗi niêu mì ở Mì Quảng Niêu không chỉ làm no bụng thực khách, mà còn khiến người ta chậm lại một chút giữa phố xá vội vàng. Chậm lại để nghe câu chuyện của đất. Chậm lại để nhớ rằng những giá trị truyền thống không tự nhiên mà còn. Chậm lại để thương hơn những bàn tay làm nghề, những con người cả đời ngồi bên đất, bên lửa, giữ lại cái hồn của cha ông.
Nếu có dịp, mời bạn ghé Mì Quảng Niêu. Ghé không chỉ để ăn một niêu mì Quảng nóng hổi, đậm vị xứ Quảng, mà để cùng tôi mở nắp một chiếc niêu đất, nghe trong làn khói nóng câu chuyện của làng gốm Thanh Hà, của những người thợ đang bền bỉ giữ nghề, và của một miền Trung nắng gió chưa bao giờ thôi thương nhớ. Với tôi, mỗi niêu mì bạn thưởng thức hôm nay là một lời động viên gửi về quê nhà, gửi tới những người làm gốm, rằng nghề cũ vẫn còn người nhớ, sản phẩm truyền thống vẫn còn người dùng, và hồn đất xứ Quảng vẫn còn có thể được giữ lại bằng tình yêu, sự tử tế và lòng biết ơn.