04/08/2026
📜 L̳ỊC̳H̳ S̳Ử T̳R̳À S̳E̳N̳ T̳R̳U̳N̳G̳ Q̳U̳ỐC̳📜
--N̳h̳ữn̳g̳ d̳ấu̳ m̳ốc̳ t̳ư l̳i̳ệu̳ r̳õ r̳àn̳g̳ q̳u̳a̳ c̳ác̳ t̳r̳i̳ều̳ đại̳--
Là người Dệt hương cho Trà, tôi thắc mắc lịch sử trà dệt hương của Việt Nam có từ bao giờ nhưng hiện tôi không thể tìm được những chứng cứ xác thực và rõ ràng để có thể trả lời câu hỏi đó, song có thể thấy rằng văn hóa thưởng thức trà khô của người Việt nam đều mang dấu ấn rất rõ nét của cộng đồng Hoa Kiều di cư từ Trung Quốc đến Việt Nam qua nhiều triều đại và những thú thưởng trà ướp hương Sen, hương Nhài (Phúc Châu), hương hoa Mộc của họ chắc chắc cũng ảnh hưởng mạnh đến cộng đồng người Việt sở tại, một phần cũng là vì nhiều nét tương đồng văn hoá. Vì thế tôi trình bày vấn đề trên để bạn trà cùng tham khảo về lịch sử thức trà hương Sen của người Trung Quốc.
**Trà sen (蓮花茶)** là một loại trà đặc biệt, được tạo ra bằng cách ướp trà trong lòng bông sen qua đêm để hấp thụ hương thơm thanh khiết của hoa. Khác với các loại trà hoa thông thường, trà sen đòi hỏi sự tỉ mỉ và tinh tế trong từng công đoạn, từ khâu chọn sen, cho trà vào nhụy, đến việc ướp nhiều lần để đạt được hương vị trọn vẹn.
Sau đây là **6 dấu mốc tư liệu quan trọng** có thể truy vết rõ ràng trong lịch sử trà sen Trung Quốc.
𝐌ố𝐜 𝟏: 𝐓𝐡ờ𝐢 𝐍𝐠𝐮𝐲ê𝐧 – 𝐍𝐠𝐡ê 𝐓á𝐧 《𝐕â𝐧 𝐋â𝐦 Đườ𝐧𝐠 Ẩ𝐦 𝐓𝐡ự𝐜 𝐂𝐡ế Độ 𝐓ậ𝐩》
**𝓣á𝓬 𝓰𝓲ả**: 𝓝𝓰𝓱ê 𝓣á𝓷 (倪瓒, 1301–1374), tự Nguyên Trấn, hiệu Vân Lâm – danh họa, thi nhân lớn thời Nguyên.
**𝓣á𝓬 𝓹𝓱ẩ𝓶**:《Vân Lâm Đường Ẩm Thực Chế Độ Tập》 (云林堂饮食制度集)
**𝓝𝓲ê𝓷 đạ𝓲**: Đầu thế kỷ 14
**Bối cảnh**: Đây là cuốn sách dạy nấu ăn của Nghê Tán, ghi lại các món ăn và thức uống do chính ông sáng tạo hoặc sưu tầm. Phương pháp làm trà sen trong sách được xem là **ghi chép chi tiết và rõ ràng đầu tiên** về kỹ thuật này.
---
**Nguyên văn chữ Hán** (ghi trong sách):
> *“蓮花茶就池沼中早飯前初出時擇取蓮花蕊略破者以手指撥開入茶滿其中用麻絲縛扎定經一宿眀早連花摘之取茶砥色曒乾如此三次錫罐盛口收藏”*
*(Ghi chú: Bản chữ Hán không có dấu câu. Một số dị bản viết "略綻者" thay vì "略破者".)*
**Phiên âm Hán-Việt**:
> *Liên hoa trà, tựu trì chiểu trung, tảo phạn tiền, sơ xuất thì, trạch thủ liên hoa nhụy lược phá giả, dĩ thủ chỉ bát khai, nhập trà mãn kỳ trung, dụng ma ti phược trát định, kinh nhất túc, minh tảo liên hoa trích chi, thủ trà để sắc kiểu can, như thử tam thứ, tích quán thịnh khẩu thu tàng.*
**Giải nghĩa từng bước**:
| Từ ngữ | Giải nghĩa |
|:---|:---|
| 就池沼中 | ra ao sen |
| 早饭前 | trước bữa ăn sáng |
| 初出时 | lúc mặt trời mới mọc |
| 择取莲花蕊略破者 | chọn những nụ sen hơi hé/nứt |
| 以手指拨开 | dùng ngón tay khẽ tách ra |
| 入茶满其中 | cho trà vào đầy bên trong nhụy |
| 用麻丝缚扎定 | dùng chỉ g*i buộc chặt lại |
| 经一宿 | để qua một đêm |
| 明早连花摘之 | sáng hôm sau hái cả bông sen xuống |
| 取茶纸包晒干 | lấy trà ra gói lại bằng giấy rồi phơi khô |
| 如此三次 | làm như vậy ba lần |
| 锡罐盛贮 | đựng trong hộp thiếc |
| 扎口收藏 | buộc kín miệng cất giữ |
**Điểm đặc biệt**: Nghê Tán là người đầu tiên ghi chép kỹ thuật **ướp ba lần (tam huân)** – trà sau khi ướp trong sen qua đêm được lấy ra phơi khô, rồi lại ướp tiếp với nụ sen mới, lặp lại ba lần mới thành phẩm.
𝓜ố𝓬 2: Đầ𝓾 𝓜𝓲𝓷𝓱 – 𝓒𝓱𝓾 𝓠𝓾𝔂ề𝓷《𝓣𝓻à 𝓟𝓱ổ》
**𝓣á𝓬 𝓰𝓲ả**: Chu Quyền (朱权, 1378–1448), Ninh Hiến Vương – hoàng tử thứ 17 của Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương.
**𝓣á𝓬 𝓹𝓱ẩ𝓶**: 《Trà Phổ》 (茶谱)
**𝓝𝓲ê𝓷 đạ𝓲**: Khoảng năm Chính Thống thứ 4 (1440)
**Bối cảnh**: Sau khi thất thế trong chính trường, Chu Quyền lui về tu đạo và viết cuốn 《Trà Phổ》 – tác phẩm được xem là **"tuyên ngôn"** mở ra kỷ nguyên uống trà lá thay vì trà bánh. Trong đó, ông đề cập đến phương pháp ướp trà bằng hương hoa.
**Nguyên văn chữ Hán** (trích phần "薰香茶法"):
> *“百花有香者皆可。当花盛开时,以纸糊竹笼两隔,上层置茶,下层置花,宜密封固,经宿开换旧花。如此数日,其茶自有香气可爱。”*
**Phiên âm Hán-Việt**:
> *Bách hoa hữu hương giả giai khả. Đương hoa thịnh khai thì, dĩ chỉ hồ trúc lung lưỡng cách, thượng tằng trí trà, hạ tằng trí hoa, nghi mật phong cố, kinh túc khai hoán cựu hoa. Như thử sổ nhật, kỳ trà tự hữu hương khí khả ái.*
**Giải nghĩa**:
- **百花有香者皆可**: Tất cả các loài hoa có hương thơm đều có thể dùng
- **以纸糊竹笼两隔**: dùng giấy dán lồng tre làm hai ngăn
- **上层置茶,下层置花**: ngăn trên để trà, ngăn dưới để hoa
- **宜密封固**: nên đậy kín, bịt chặt
- **经宿开换旧花**: qua đêm mở ra đổi hoa cũ
- **如此数日**: làm như vậy nhiều ngày
- **其茶自有香气可爱**: trà tự có hương thơm đáng yêu
**Đánh giá**: Chu Quyền không ghi chép riêng về trà sen, nhưng đặt nền móng cho “kỹ thuật ướp trà bằng hương hoa” nói chung, mở đường cho các phương pháp chế tác trà sen sau này.
----------------------------------------
𝓜ố𝓬 3: 𝓜𝓲𝓷𝓱 – 𝓒ố 𝓝𝓰𝓾𝔂ê𝓷 𝓚𝓱á𝓷𝓱《𝓣𝓻à 𝓟𝓱ổ》 (𝓫ả𝓷 𝓱𝓲ệ𝓾 đí𝓷𝓱)
**𝓣á𝓬 𝓰𝓲ả**: Tiền Xuân Niên (钱椿年) biên soạn, **Cố Nguyên Khánh** (顾元庆, 1487–1565) hiệu đính, bổ sung.
**𝓣á𝓬 𝓹𝓱ẩ𝓶**: 《Trà Phổ》 (茶谱)
**𝓝𝓲ê𝓷 đạ𝓲**: Khoảng 1539–1541 (đời Minh)
**Bối cảnh**: Cố Nguyên Khánh là văn nhân đời Minh, nổi tiếng với việc sưu tầm và hiệu đính sách vở. Ông đã kế thừa phương pháp của Nghê Tán và ghi chép lại một cách chi tiết trong 《Trà Phổ》 – đây là **tác phẩm ghi chép chi tiết nhất về trà sen thời Minh**.
**Nguyên văn chữ Hán** (dị bản 1 – "日未出時"):
> *“莲花茶于日未出时,将半含莲花拨开,放细茶一最,纳满蕊中,以麻皮略絷,令其经宿。次早摘花,倾出茶叶,用建𥿄包茶焙乾,再如前法。又将茶叶入别蕊中,如此者数次,取其焙乾收用。不胜香美。”*
**Nguyên văn chữ Hán** (dị bản 2 – "日末時"):
> *“莲花茶于日未出时,将半含莲花拨开,放细茶一撮,纳满蕊中,以麻皮略縶,令其经宿。次早摘花,倾出茶叶用建纸包茶,焙乾,再如前法。又将茶叶入别蕊中如此者数次,取其焙乾收用。不胜香美。”*
**Phiên âm Hán-Việt** (dị bản 1):
> *Liên hoa trà vu nhật vị xuất thì, tương bán hàm liên hoa bát khai, phóng tế trà nhất tối, nạp mãn nhụy trung, dĩ ma bì lược chấp, linh kỳ kinh túc. Thứ tảo trích hoa, khuynh xuất trà diệp, dụng Kiến chỉ bao trà bội can, tái như tiền pháp. Hựu tương trà diệp nhập biệt nhụy trung, như thử giả sổ thứ, thủ kỳ bội can thu dụng. Bất thắng hương mỹ.*
**Giải nghĩa**:
| Từ ngữ | Giải nghĩa |
|:---|:---|
| 于日未出时 / 日末时 | vào lúc trời chưa sáng / vào lúc cuối ngày |
| 将半含莲花拨开 | chọn bông sen đang hé nửa, khẽ tách ra |
| 放细茶一撮 / 放细茶一最 | cho một nhúm trà nhỏ |
| 纳满蕊中 | cho vào đầy nhụy hoa |
| 以麻皮略絷 / 略縶 | dùng vỏ g*i buộc nhẹ lại |
| 令其经宿 | để qua một đêm |
| 次早摘花 | sáng hôm sau hái hoa |
| 倾出茶叶 | đổ trà ra |
| 用建纸包茶焙干 | dùng **giấy Kiến** (giấy sản xuất tại Kiến Dương, Phúc Kiến) gói trà đem sấy khô |
| 再如前法 | lại làm như cách cũ |
| 又将茶叶入别蕊中 | lại cho trà vào nhụy sen khác |
| 如此者数次 | làm như vậy nhiều lần |
| 不胜香美 | hương thơm ngon không sao tả xiết |
**Nguyên tắc chọn trà** (cũng trong 《Trà Phổ》):
> *“三停茶叶一停,花始称。”*
**Dịch Hán-Việt**:
> *“Tam đình trà diệp nhất đình, hoa thỉ xứng.”*
**Giải nghĩa**: **Ba phần trà thì một phần hoa mới vừa** – tỷ lệ vàng để tránh hương hoa quá nồng (*花多则太香而脱茶韵*) hoặc quá nhạt (*花少则不香而不尽美*).
**So sánh với Nghê Tán**:
| Tiêu chí | Nghê Tán (Nguyên) | Cố Nguyên Khánh (Minh) |
|:---|:---|:---|
| Thời điểm hái sen | Rạng sáng (初出时) | Rạng sáng (日未出时) hoặc cuối ngày (日末时) |
| Cách buộc | Chỉ g*i (麻丝) buộc chặt | Vỏ g*i (麻皮) buộc nhẹ |
| Số lần ướp | Ba lần (三次) | Nhiều lần (数次) |
| Loại giấy | Không ghi rõ | **Giấy Kiến (建纸)** |
----------------------------------------
𝓜ố𝓬 4: 𝓜𝓲𝓷𝓱 – Đồ 𝓛𝓸𝓷𝓰《𝓚𝓱ả𝓸 𝓑à𝓷 𝓓ư 𝓢ự》
**𝓣á𝓬 𝓰𝓲ả**: Đồ Long (屠隆, 1542–1605)
**𝓣á𝓬 𝓹𝓱ẩ𝓶**: 《Khảo Bàn Dư Sự》 (考槃馀事)
**𝓝𝓲ê𝓷 đạ𝓲**: Thành thư năm Canh Dần (1590)
**Bối cảnh**: 《Khảo Bàn Dư Sự》 là cuốn **cẩm nang đời sống văn nhân**, ghi chép về thú chơi thanh tao của giới trí thức đương thời: cầm – kỳ – thư – họa – trà – hương – làm vườn.
---
**Nội dung**: Sách ghi chép phương pháp làm trà sen **về cơ bản giống với phương pháp của Nghê Tán**, không có sự khác biệt đáng kể.
**Đánh giá**: Sự xuất hiện của trà sen trong 《Khảo Bàn Dư Sự》 cho thấy kỹ thuật này **đã trở thành một thú chơi phổ biến** trong giới văn nhân thời Minh, được ghi nhận trong các sách hướng dẫn đời sống đương thời.
----------------------------------------
𝓜ố𝓬 5: 𝓣𝓱ờ𝓲 𝓣𝓱𝓪𝓷𝓱 – 𝓣𝓱ẩ𝓶 𝓟𝓱ụ𝓬《𝓟𝓱ù 𝓢𝓲𝓷𝓱 𝓛ụ𝓬 𝓚ý》
**𝓣á𝓬 𝓰𝓲ả**: Thẩm Phục (沈复, 1763–?)
**𝓣á𝓬 𝓹𝓱ẩ𝓶**: 《Phù Sinh Lục Ký》 (浮生六记)
**𝓝𝓲ê𝓷 đạ𝓲**: Đầu thế kỷ 19
**Bối cảnh**: 《Phù Sinh Lục Ký》 là tập **hồi ký** của Thẩm Phục, ghi lại cuộc sống vợ chồng ông với người vợ tài hoa là **Trần Vân (芸娘)**. Đoạn ghi về trà sen là một trong những **trang văn được yêu thích nhất** trong tác phẩm.
---
**Nguyên văn chữ Hán**:
> *“夏月荷花初开时,晚含而晓放。芸用小纱囊撮茶叶少许,置花心。明早取出,烹天泉水泡之,香韵尤绝。”*
**Phiên âm Hán-Việt**:
> *Hạ nguyệt hà hoa sơ khai thì, vãn hàm nhi hiểu phóng. Vân dụng tiểu sa nang toát trà diệp thiểu hứa, trí hoa tâm. Minh tảo thủ xuất, phanh thiên tuyền thủy phao chi, hương vận vưu tuyệt.*
**Giải nghĩa**:
| Từ ngữ | Giải nghĩa |
|:---|:---|
| 夏月荷花初开时 | Mùa hạ, hoa sen mới nở |
| 晚含而晓放 | ban đêm khép lại, sáng sớm b**g ra |
| 芸 | Vân Nương – tên vợ của Thẩm Phục |
| 用小纱囊撮茶叶少许 | dùng **túi vải nhỏ** đựng một ít trà |
| 置花心 | đặt vào giữa nhụy sen |
| 明早取出 | sáng hôm sau lấy ra |
| 烹天泉水泡之 | dùng nước suối đun sôi pha uống |
| 香韵尤绝 | hương vị vô cùng thanh thoát, tuyệt diệu |
**So sánh với cổ pháp**:
| Tiêu chí | Nghê Tán (Nguyên) | Vân Nương (Thanh) |
|:---|:---|:---|
| Cách cho trà | Trà rời trực tiếp vào nhụy | **Túi vải nhỏ (纱囊)** bọc trà |
| Buộc hoa | Dùng chỉ g*i buộc chặt | **Không cần** (vì có túi vải) |
| Số lần ướp | **Ba lần** (如此三次) | **Một lần** (明早取出) |
| Sấy khô | Phơi khô (晒乾) | **Không** (dùng ngay) |
**Đánh giá**: Phương pháp của Vân Nương là một **cải tiến quan trọng** – vừa đơn giản, tiện lợi hơn, vừa không làm hỏng hoa. Đây là phương pháp được **lưu truyền rộng rãi nhất** trong văn hóa đại chúng cho đến ngày nay.
----------------------------------------
𝓜ố𝓬 6: 𝓣𝓱ờ𝓲 𝓣𝓱𝓪𝓷𝓱 – 𝓛ụ𝓬 Đì𝓷𝓱 𝓧á𝓷《𝓣ụ𝓬 𝓣𝓻à 𝓚𝓲𝓷𝓱__
**𝓣á𝓬 𝓰𝓲ả**: Lục Đình Xán (陆廷灿), tự Chức Chiêu (秩昭), hiệu Mạn Đình (幔亭)
**𝓣á𝓬 𝓹𝓱ẩ𝓶**: 《Tục Trà Kinh》 (续茶经)
**𝓝𝓲ê𝓷 đạ𝓲**: Hoàn thành và khắc in năm **Ung Chính thứ 12 (1734)**
**Bối cảnh**: Lục Đình Xán khi làm tri huyện Sùng An (1717–1720) – vùng đất sản xuất trà Vũ Di Sơn nổi tiếng – đã kết hợp khảo sát thực địa và nghiên cứu thư tịch để biên soạn. Sách trích dẫn **hơn 100 loại sách cổ** từ thời Đường đến Thanh.
---
**Nguyên văn chữ Hán** (trích dẫn từ 《Vân Lâm Di Sự》):
> *“雲林遺事:蓮花茶就池沼中,於早飯前日初出時,擇取蓮花蕊略綻者,以手指撥開,入茶滿其中,用麻絲縛扎定,經一宿,次早連花摘之,取茶紙包曬,如此三次,錫罐盛貯,扎口收藏。”*
**Phiên âm Hán-Việt**:
> *Vân Lâm di sự: Liên hoa trà tựu trì chiểu trung, ư tảo phạn tiền nhật sơ xuất thì, trạch thủ liên hoa nhụy lược trán giả, dĩ thủ chỉ bát khai, nhập trà mãn kỳ trung, dụng ma ti phược trát định, kinh nhất túc, thứ tảo liên hoa trích chi, thủ trà chỉ bao phơi, như thử tam thứ, tích quán thịnh trữ, trát khẩu thu tàng.*
---
**Nguyên tắc chọn trà để ướp hoa** (trích từ 《Tục Trà Kinh》):
> *“但上好細芽茶,忌用花香,反奪其真味,惟平等茶宜之。”*
**Dịch Hán-Việt**:
> *“Đãn thượng hảo tế nha trà, kỵ dụng hoa hương, phản đoạt kỳ chân vị, duy bình đẳng trà nghi chi.”*
**Giải nghĩa**:
- **上好细芽茶** *(thượng hảo tế nha trà)*: trà búp mịn thượng hạng
- **忌用花香** *(kỵ dụng hoa hương)*: kỵ dùng hương hoa
- **反夺其真味** *(phản đoạt kỳ chân vị)*: vì sẽ cướp mất vị thật của nó
- **惟平等茶宜之** *(duy bình đẳng trà nghi chi)*: chỉ có trà bình thường mới thích hợp
**Đánh giá**: 《Tục Trà Kinh》 đóng vai trò là **cầu nối lưu giữ cổ pháp** của Nghê Tán từ đời Nguyên đến hậu thế, đồng thời khẳng định nguyên tắc quan trọng: **không dùng trà thượng hạng để ướp hoa**, chỉ dùng trà bình thường.
----------------------------------------
𝕿ổ𝖓𝖌 𝖐ế𝖙: 𝕾ự 𝖙𝖎ế𝖓 𝖍ó𝖆 𝖐ỹ 𝖙𝖍𝖚ậ𝖙 𝖖𝖚𝖆 𝖈á𝖈 𝖙𝖍ờ𝖎 𝖐ỳ
| Tiêu chí | Nguyên – Nghê Tán | Minh – Cố Nguyên Khánh | Thanh – Vân Nương |
|:---|:---|:---|:---|
| **Thời điểm hái sen** | Rạng sáng (初出时) | Rạng sáng (日未出时) hoặc cuối ngày (日末时) | Chiều tối (晚含) |
| **Cách cho trà** | Trà rời trực tiếp vào nhụy | Trà rời trực tiếp vào nhụy | **Túi vải nhỏ (纱囊)** |
| **Buộc hoa** | Chỉ g*i (麻丝) buộc chặt | Vỏ g*i (麻皮) buộc nhẹ | Không cần |
| **Thời gian ướp** | Qua một đêm (经一宿) | Qua một đêm (经宿) | Qua một đêm (明早取出) |
| **Số lần ướp** | **Ba lần** (三次) | **Nhiều lần** (数次) | **Một lần** |
| **Sấy khô** | Phơi khô (晒乾) | Sấy khô (焙乾) | Không (dùng ngay) |
| **Bảo quản** | Hộp thiếc, buộc kín | Giấy Kiến gói, sấy khô | Dùng ngay |
----------------------------------------
𝓗ệ 𝓽ư 𝓽ưở𝓷𝓰 𝔁𝓾𝔂ê𝓷 𝓼𝓾ố𝓽
| Giai đoạn | Hệ tư tưởng | Biểu hiện |
|:---|:---|:---|
| **Nguyên** | **Văn nhân sáng tạo** – trà sen là tác phẩm nghệ thuật, thể hiện cá tính và sự tinh tế | Nghê Tán sáng tạo phương pháp "tam huân" cầu kỳ |
| **Minh** | **Hệ thống hóa tri thức** – từ sáng tạo cá nhân thành quy phạm văn hóa | Cố Nguyên Khánh, Đồ Long ghi chép thành văn bản; đặt ra nguyên tắc "không dùng trà thượng hạng" |
| **Thanh** | **Đời sống thường nhật** – trà sen trở thành thú vui tao nhã, được cải tiến để đơn giản, dễ thực hiện hơn | Vân Nương cải tiến phương pháp dùng túi vải, chỉ ướp một đêm |
----------------------------------------
Các nguồn tham khảo
A. Thư tịch cổ
1. **《雲林堂飲食制度集》** – Nghê Tán (元) 撰.
- Xem tại: https://www.shidianguji.com/zh/mid-page/7583454474108272691
- Xem tại: https://www.shidianguji.com/zh/book/CADAL01026781/chapter/1l3dt10781dt4
2. **《茶谱》** – Chu Quyền (明) 撰.
- Nội dung: "百花有香者皆可。当花盛开时,以纸糊竹笼两隔..."
3. **《茶谱》** – Tiền Xuân Niên (明) 辑, Cố Nguyên Khánh (明) 删校.
- Xem tại: https://www.shidianguji.com/mid-page/7584937496430559270
- Xem tại: https://www.shidianguji.com/zh/book/SDZJ0226/chapter/1kcbtuzk5wt1m
4. **《考槃馀事》** – Đồ Long (明) 撰. Thành thư năm 1590.
5. **《浮生六记》** – Thẩm Phục (清) 撰.
- Xem bài viết tham khảo: http://epaper.ahyouth.com/paperdetails.php?CurrPeid=1216&CurrSid=11049&newsid=35138
6. **《续茶经》** – Lục Đình Xán (清) 撰. Thành thư năm 1734, bản khắc "壽椿堂藏板".
- Xem tại: https://www.shidianguji.com/zh/mid-page/7431676858577666057
- Xem thêm: https://www.shidianguji.com/zh/book/NA06509
B. Nguồn tham khảo hiện đại
7. **《古人是如何做"莲花茶"的?》** – 北京茶博会, 2004.
- Xem tại: http://www.teaexpo.org.cn
8. **《古人巧做莲花茶》** – 360doc, 2013.
- Xem tại: https://www.360doc.com
9. **《明晨取花簪之,水香可点茶》** – 360doc, 2016.
10. **李叶飞** – *《俱是看花人》* (trích đoạn về荷花茶).