Trà Sữa Fari

Trà Sữa Fari Trà Sữa Fari tự hào là nơi pha chế ra các loại đồ uống đặc biệt là trà sữa làm hài lòng rất nhiều khách hàng.

Qua hấp dẫn
10/11/2023

Qua hấp dẫn

06/11/2023
Trân Châu tự làm tại Trà Sữa Fari  nhìn thôi đã thèm đúng không mọi người.
18/10/2023

Trân Châu tự làm tại Trà Sữa Fari nhìn thôi đã thèm đúng không mọi người.

𝐔𝐨̂́𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐧𝐮̛𝐨̛́𝐜 𝐧𝐠𝐨̣𝐭 𝐜𝐨́ 𝐛𝐢̣ 𝐭𝐢𝐞̂̉𝐮 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠?Uống nước ngọtNội dung video được tư vấn chuyên môn bởi Tiến...
29/08/2023

𝐔𝐨̂́𝐧𝐠 𝐧𝐡𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐧𝐮̛𝐨̛́𝐜 𝐧𝐠𝐨̣𝐭 𝐜𝐨́ 𝐛𝐢̣ 𝐭𝐢𝐞̂̉𝐮 đ𝐮̛𝐨̛̀𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠?

Uống nước ngọt
Nội dung video được tư vấn chuyên môn bởi Tiến sĩ, Bác sĩ Phan Nguyễn Thanh Bình - Trưởng khoa Dinh dưỡng - Tiết chế - BVĐK Quốc tế Vinmec Central Park

Uống nước ngọt là cách giải khát được nhiều người lựa chọn, khi uống vào cơ thể sẽ được tỉnh táo, giải khát nhanh. Vì thế nên nhiều người thường uống 2-3 lon nước ngọt mỗi ngày. Vậy uống nước ngọt nhiều có sao không và có làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường?

Nước ngọt được làm từ nước, chất ngọt nhân tạo và hương liệu tự nhiên. Tổ chức Y tế thế giới WHO đưa ra khuyến cáo mỗi người chỉ nên nạp vào cơ thể mỗi ngày khoảng 6 muỗng cà phê đường. Đường đó có thể đến từ nhiều nguồn như: đồ ăn, thức uống, đường tinh luyện, trái cây. Trong khi đó 1 lon nước ngọt dung tích khoảng 330ml có chứa khoảng 10 muỗng cà phê đường. Vì thế nếu uống 1 lon nước ngọt trong ngày thì lượng đường trong cơ thể đã quá mức khuyến nghị.

Nhiều nghiên cứu cũng đã chứng minh việc uống nhiều nước ngọt có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường đồng thời làm giảm lượng đường trong máu.

Vì thế để giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, khi uống nước ngọt bạn nên lưu ý:

Nên dùng nước ngọt không đường hoặc lượng đường thấp
Không uống nhiều nước ngọt cùng 1 lúc
Tăng cường việc tập thể dục
Hiện nay vấn đề uống nhiều nước ngọt có nguy cơ mắc tiểu đường vẫn đang là vấn đề gây ra nhiều tranh cãi, tuy nhiên dù nước ngọt có làm tăng khả năng mắc bệnh hay không thì vẫn nên hạn chế, bởi việc tiêu thụ nhiều đường sẽ khiến cơ thể đối diện với tình trạng béo phì, tim mạch. Và bạn hoàn toàn có thể thay nước ngọt bằng nước lọc, nước ép hoa quả, nước trà để tốt cho sức khỏe.
, , , ,

𝐀̆𝐧 𝐧𝐠𝐨̂ 𝐜𝐨́ 𝐛𝐞́𝐨 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠?Ngô được biết đến rộng rãi với vai trò là một loại rau, đồng thời cũng là một loại ngũ cốc nguy...
29/08/2023

𝐀̆𝐧 𝐧𝐠𝐨̂ 𝐜𝐨́ 𝐛𝐞́𝐨 𝐤𝐡𝐨̂𝐧𝐠?

Ngô được biết đến rộng rãi với vai trò là một loại rau, đồng thời cũng là một loại ngũ cốc nguyên hạt bổ dưỡng. Mỗi bắp ngô đều rất giàu chất xơ, vitamin và các khoáng chất thiết yếu khác nên rất được ưa chuộng trong các thực đơn ăn uống lành mạnh. Tuy nhiên, trong ngô cũng chứa nhiều tinh bột nên nhiều người lo ngại rằng liệu ăn ngô có béo không?

1. Ngô là gì?
Ngô là một trong những loại thực phẩm được tiêu thụ rất phổ biến hiện nay tại nhiều nơi trên thế giới. Nó không chỉ là một loại rau mà còn được coi là một loại ngũ cốc nguyên hạt bổ dưỡng.

Hơn 9.000 năm trước, ngô có nguồn gốc từ Mexico và ngày nay, nhiều nước đã chọn loại thực phẩm này là cây lương thực chính trong đời sống. Ngô thường có màu trắng, vàng hoặc tím, đỏ và xanh. Người ta thường sử dụng ngô dưới các dạng như: Bỏng ngô, cháo ngô, bánh ngô, bột ngô, dầu, xi – rô,...

Ngày nay, ở một số nơi, ngô được sử dụng rộng rãi để làm nhiên liệu và thức ăn trong chăn nuôi gia súc. Trên thực tế, khoảng 40% ngô được trồng tại Mỹ được sử dụng làm nguyên liệu và từ 60 – 70% ngô trên toàn thế giới được sản xuất để làm thức ăn cho động vật.

2. Giá trị dinh dưỡng của ngô
Ngô là một loại ngũ cốc nguyên hạt rất giàu chất xơ, carbs, vitamin và các loại khoáng chất. Thông thường, trong 164 gram ngô ngọt vàng (một cốc) sẽ cung cấp các chất dinh dưỡng sau:

Calo: 177.
Chất đạm: 5,4 gram.
Carbs: 41 gram.
Chất béo: 2,1 gram.
Chất xơ: 4,6 gram.
Magie: 11% DV.
Vitamin C: 17% DV.
Folate (vitamin B9): 19% DV.
Kali: 10% DV.
Thiamine (vitamin B1): 24% DV.
Với một bảng thành phần dinh dưỡng ấn tượng, hầu hết chúng ta có thể nhận được các lợi ích sức khỏe từ việc ăn ngô và bổ sung chúng vào thực đơn ăn uống của mình. Đặc biệt, ngô cũng là một loại thực phẩm tự nhiên không chứa gluten, do đó, nó rất phù hợp cho những người mắc bệnh Celiac.

Mặc dù dinh dưỡng cao nhưng cũng cần lưu ý là những sản phẩm chế biến từ ngô có thể không chứa nhiều chất giá trị, chẳng hạn như siro và dầu tinh luyện. Điều này là do quá trình sản xuất đã làm mất đi phần lớn các chất xơ có lợi cùng những chất dinh dưỡng quan trọng khác.

Ăn ngô có béo không
Ngô là thực phẩm giàu chất dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe
3. Ăn ngô có béo không?
Nhiều người băn khoăn rằng liệu “ăn ngô có béo không?” hoặc “ăn ngô có giảm cân không?”. Thực chất, trong ngô có chứa nhiều tinh bột, có thể làm tăng lượng đường trong máu. Đồng thời, với lượng tinh bột cao thì ngô có thể làm tăng cân nếu bạn tiêu thụ chúng với một số lượng lớn.

Một nghiên cứu gần đây đã cho thấy, những người thường xuyên tiêu thụ một khẩu phần ngô mỗi ngày có thể làm tăng 2 pound cân nặng (0,9 kg). Do đó, những người đang có kế hoạch giảm cân nên hạn chế lượng ngô tiêu thụ hàng ngày của mình. Thay vì ăn ngô, bạn có thể lựa chọn khoai tây, các loại rau hoặc đậu Hà Lan giàu tinh bột khác nhưng không gây tăng cân nhiều.

4. Ăn ngô luộc có béo không?
Liệu ăn ngô luộc có béo không? Thực tế cho thấy, các chất béo trong ngô chủ yếu gồm hai loại chính là omega – 3 và omega – 6. Đây đều là những chất béo tốt cho sức khoẻ, do đó, ngô luộc có thể được thêm vào thực đơn giảm cân của các chị em.

Mặt khác, trong ngô luộc còn chứa nhiều vitamin E, chất xơ và magie nhưng ít chất béo. Do đó việc tiêu thụ ngô luộc ở mức độ vừa phải sẽ giúp bạn tránh được tình trạng tích tụ mỡ thừa trên cơ thể.

Vậy ăn ngô nếp có béo không? Ngô nếp thường được nhiều người lựa chọn tiêu thụ hơn bởi độ dẻo, mềm của hạt, cùng với hương vị vô cùng thơm ngon. Tuy nhiên, thực chất, các thành phần dinh dưỡng trong ngô nếp cũng không quá khác biệt so với các loại ngô khác. Do đó, nếu bạn đang có kế hoạch giảm cân với ngô, bạn nên lựa chọn các loại ngô nếp không bị biến đổi gen và ăn chúng vào thời gian phù hợp với một khẩu phần nhất định.

Các chuyên gia khuyến cáo rằng, những người muốn giảm cân nên ăn ngô vào bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ. Nên tránh ăn ngô vào buổi tối muộn, gần lúc đi ngủ, vì cơ thể bạn sẽ không thể tiêu hoá hết được lượng calo đến từ ngô. Điều này sẽ khiến cho cơ thể bạn dễ tích tụ lượng mỡ thừa và dẫn đến tình trạng tăng cân.

5. Ăn ngô mang đến những lợi ích sức khỏe gì?
Mặc dù ăn nhiều ngô có thể khiến bạn bị tăng cân nhưng nó cũng chứa nhiều hợp chất thực vật và các chất chống oxy hoá quan trọng, giúp mang lại một số lợi ích sức khỏe ấn tượng, bao gồm:

Tốt cho sức khoẻ của mắt
Hiện nay, đục thuỷ tinh thể và thoái hoá điểm vàng là những căn bệnh suy giảm thị lực có mức độ phổ biến nhất trên thế giới. Đồng thời, chúng cũng là nguyên nhân chính gây mù loà.

Nhìn chung, tình trạng lão hoá và nhiễm trùng được xem là các yếu tố chính gây ra những căn bệnh về mắt trên. Tuy nhiên, chế độ dinh dưỡng hàng ngày của bạn cũng đóng một phần quan trọng không kém.

Một chế độ ăn uống được bổ sung nhiều các chất chống oxy hoá, chẳng hạn như lutein và zeaxanthin, có thể giúp bạn tăng cường sức khoẻ của mắt. Zeaxanthin và lutein đều là những carotenoid, có chủ yếu trong ngô. Tuy nhiên, ngô trắng thường có hàm lượng carotenoid thấp hơn so với các loại ngô khác.

Nghiên cứu đã cho thấy, việc tiêu thụ ngô thường xuyên có thể giúp bạn ngăn ngừa hiệu quả được các bệnh về mắt, bao gồm đục thuỷ tinh thể và thoái hoá điểm vàng do tuổi tác (AMD). Điều này phần lớn là do lượng lutein và zeaxanthin trong ngô tạo nên một phần lớn vùng điểm vàng trong võng mạc của mắt bạn.

Phòng ngừa bệnh túi thừa
Bệnh túi thừa (deverticulosis) là một vấn đề phổ biến về tiêu hóa, thường đặc trưng bởi các triệu chứng như đầy hơi, chuột rút, chướng bụng, chảy máu và nhiễm trùng (hiếm gặp hơn).

Ngô và các loại thực phẩm giàu chất xơ khác được xem là có khả năng bảo vệ chống lại các bệnh về tiêu hoá, bao gồm cả bệnh túi thừa (viêm đường tiêu hoá). Một nghiên cứu mới đây đã phát hiện ra rằng, những người ăn bỏng ngô ít nhất 2 lần/tuần có nguy cơ mắc bệnh túi thừa thấp hơn đáng kể so với những người khác.

Ăn ngô có béo không
Nếu muốn giảm cân bạn nên ăn ngô vào bữa sáng hoặc bữa nhẹ
7. Cách chế biến và sử dụng ngô
Ngô là một loại thực phẩm vô cùng đa năng, có thể kết hợp linh hoạt trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau.

Hiện nay, ngô được bán rộng rãi tại các cửa hàng tạp hoá và các phiên chợ nông sản ở cả dạng tươi, đóng hộp hoặc đông lạnh. Bạn có thể chế biến lõi ngô tươi bằng cách nướng hoặc luộc, sau đó thưởng thức cùng với một chút muối hoặc bơ tan chảy.

Phần hạt ngô có thể được thêm vào các món rau, súp, salad hoặc ăn kèm với bơ, dầu ô liu và một số gia vị khác. Các sản phẩm từ ngô khác, chẳng hạn như bột ngô hoặc hạt ngô khô, cũng có thể được sử dụng để làm bánh hoặc bỏng ngô để tạo thành các món ăn nhẹ tuyệt vời.
, , ,

𝐀̆𝐧 𝐫𝐚𝐮 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐭𝐚̂𝐲 𝐜𝐨́ 𝐭𝐚́𝐜 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐠𝐢̀?Cần tây loại rau có mùi vị khá đặc biệt và có nhiều lợi ích sức khỏe khi kết hợp v...
28/08/2023

𝐀̆𝐧 𝐫𝐚𝐮 𝐜𝐚̂̀𝐧 𝐭𝐚̂𝐲 𝐜𝐨́ 𝐭𝐚́𝐜 𝐝𝐮̣𝐧𝐠 𝐠𝐢̀?

Cần tây loại rau có mùi vị khá đặc biệt và có nhiều lợi ích sức khỏe khi kết hợp với thịt bò. Không những thế, cần tây còn được các chuyên gia đánh giá là thực phẩm đem lại sự bổ dưỡng, đặc biệt khi sử dụng loại rau này ở dạng tươi sống.

1. Thông tin về cây cần tây
Cần tây thuộc thành phần của họ Apiaceae, bao gồm: cà rốt, củ mùi, mùi tây và celeriac. Thân cây giòn khiến cho loại rau này trở thành một món ăn nhẹ phổ biến, ít calo và có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chất xơ trong cần tây có lợi cho hệ tiêu hóa và tim mạch. Cần tây cũng chứa chất chống oxy hóa, đóng một vai trò trong việc ngăn ngừa bệnh tật.

2. Lợi ích sức khỏe khi sử dụng cần tây
Ăn rau cần tây có tác dụng gì? Các chất dinh dưỡng trong cây cần tây và hạt của có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

2.1. Ngăn ngừa viêm nhiễm và ung thư
Hợp chất apigenin trong cần tây có vai trò trong y học cổ truyền Trung Quốc như một chất chống viêm, kháng khuẩn, kháng virus và chống oxy hóa. Nó cũng có thể có các đặc tính giúp chống lại bệnh ung thư.

Cần tây chứa một flavonoid gọi là luteolin. Các nghiên cứu đã tìm thấy luteolin có thể có đặc tính chống ung thư giúp ngăn chặn sự lây lan của tế bào ung thư và gây chết tế bào. Các tác giả của nghiên cứu này đã đề xuất rằng, luteolin có thể làm cho các tế bào ung thư dễ bị tấn công bởi hóa chất hơn trong các phương pháp điều trị.

2.2. Cải thiện huyết áp
Một số học viện y học Trung Quốc cho hay, ăn rau cần tây và sử dụng nước ép ​​cần tây để giảm huyết áp.

Một nghiên cứu đã xem xét tác động của chiết xuất hạt cần tây đối với huyết áp ở những con chuột có huyết áp bình thường hoặc tăng huyết áp giả tạo. Các tác giả kết luận rằng, các chất chiết xuất làm giảm huyết áp và tăng nhịp tim ở những con chuột bị huyết áp cao nhưng không phải ở những con có huyết áp bình thường. Tuy nhiên, không có bằng chứng chắc chắn rằng hạt cần tây giúp giảm huyết áp ở người.

Huyết áp khi ngồi cao hơn hẳn huyết áp khi nằm có sao không?
Ăn rau cần tây và sử dụng nước ép ​​cần tây để giảm huyết áp
Cần tây cũng là một nguồn cung cấp chất xơ tốt và kết quả của một đánh giá Cochrane cho thấy những người ăn nhiều chất xơ có thể có chỉ số huyết áp thấp hơn những người ăn kiêng ít chất xơ.

2.3. Cải thiện tình trạng tăng lipid máu
Tăng lipid máu xuất hiện sự gia tăng các phân tử chất béo trong máu. Tình trạng tăng lipid máu thường không xuất hiện triệu chứng rõ ràng, nhưng nó làm tăng nguy cơ lâu dài của bệnh tim và đột quỵ.

Một nghiên cứu trên loài gặm nhấm cho thấy, chiết xuất cần tây làm giảm mức độ lipoprotein mật độ thấp (LDL), hoặc cholesterol ở những con chuột ăn chế độ ăn nhiều chất béo. Trong khi đó, tổng quan Cochrane lưu ý rằng những người theo chế độ ăn nhiều chất xơ dường như có mức cholesterol toàn phần và LDL thấp hơn so với những người tiêu thụ thực phẩm ít chất xơ hơn.

2.4. Hình thành thần kinh
Apigenin cũng có vai trò giúp kích thích sự hình thành thần kinh, sự tăng trưởng và phát triển của các tế bào thần kinh. Trong một nghiên cứu, áp dụng cho chuột uống apigenin đã phát hiện ra rằng, nó kích thích quá trình tạo tế bào thần kinh và cải thiện khả năng ghi nhớ, học tập, làm việc.

2.5. Những lợi ích khác từ cần tây
Một số nhà nghiên cứu đã gợi ý rằng, chiết xuất từ ​​cần tây cũng có thể giúp ngăn ngừa: bệnh gan và vàng da, tắc nghẽn đường tiết niệu, bệnh Gout, rối loạn thấp khớp. Ngoài ra, người ta dùng hạt cần tây để chữa: viêm phế quản, hen suyễn, bệnh vẩy nến và các rối loạn da khác, nôn mửa, sốt

3. Thành phần dinh dưỡng của cần tây
Thành phần chính của cần tây chiếm đa số là nước, nhưng nó cũng cung cấp hàm lượng chất xơ khá cao. Một cọng cần tây dài 4 inch, nặng khoảng 4 gam (g), cung cấp khoảng 0,1 g chất xơ. Bên cạnh thành phần rau cần tây có chứa hai hợp chất apigenin và luteolin, cần tây còn chứa các hợp chất khác có đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Bao gồm:

Selinene
Limonene
Kaempferol
Axit p-coumaric
Các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào gây ra bởi các phân tử không ổn định được gọi là các gốc tự do. Cơ thể sản xuất các chất này như một sản phẩm phụ của quá trình tự nhiên, nhưng nếu tích tụ quá nhiều, chúng có thể gây hại.

Chất chống oxy hóa giúp trung hòa các gốc tự do và ngăn chặn chúng gây ra thiệt hại có thể dẫn đến phát triển bệnh.

rau cần tây
Rau cần tây có các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào gây ra
4. Cách sử dụng rau cần tây trong bữa ăn hàng ngày
Cần tây có thể được chế biến chín hoặc sử dụng ăn sống. Cần tây tươi sống thường chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn rau nấu chín. Hấp cần tây trong 10 phút có thể không ảnh hưởng đáng kể đến hàm lượng chất chống oxy hóa.

Cần tây kết hợp tốt với: phô mai, chất nhúng, chẳng hạn như mùn, bơ đậu phộng. Kết hợp cần tây với dưa leo, táo, rau bina và chanh có thể tạo ra một ly sinh tố ngon và tốt cho sức khỏe. Hoặc, hãy thử thêm cần tây hoặc hạt cần tây vào: xà lách trộn, súp, risottos.

Dưới đây là một số công thức nấu ăn mà các chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng: Súp gà cà chua với cà rốt và cần tây, cần tây om.

5. Một số rủi ro có thể gặp khi sử dụng cần tây
Các tác giả của một nghiên cứu đã lưu ý rằng, cần tây có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở một số người. Các triệu chứng có thể bao gồm: tổ ong, sưng tấy, khó thở... Nếu ai bị khó thở sau khi ăn cần tây, họ cần được chăm sóc y tế khẩn cấp. Một số người gặp phải một phản ứng gọi là sốc phản vệ, có thể gây tử vong.

Bất kỳ ai bị dị ứng với cần tây nên kiểm tra kỹ nhãn thực phẩm, vì ngay cả những vết nhỏ cũng có thể gây ra phản ứng. Ngoài ra, phụ nữ đang mang thai nên tránh bổ sung hoặc sử dụng hạt cần tây, vì chúng có thể gây kích thích tử cung.

Một rủi ro khác liên quan đến thuốc trừ sâu. Cần tây đứng ở vị trí thứ 11 trong danh sách về 15 loại nông sản có nhiều khả năng chứa thuốc trừ sâu nhất.

Cần tây là loại rau dễ tìm, chi phí cũng không cao, tuy nhiên để việc sử dụng cần tây mang đến hiệu quả tốt cho sức khỏe, bạn cần chú ý đến một vài lưu ý trên.
, , , , Fari

Address

28 Đường 3158B Phạm Thế Hiển Phường 7
Quận 8
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Trà Sữa Fari posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Trà Sữa Fari:

Share